Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kỳ nghỉ hè" (1)
kỳ nghỉ hè
Tiếng Anh
Cụm từsummer vacation
Kỳ nghỉ hè là cơ hội tốt để trẻ tăng cường vận động.
Summer vacation is a good opportunity for children to increase physical activity.
Từ liên quan "kỳ nghỉ hè" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "kỳ nghỉ hè" (3)
kỳ nghỉ hè
summer vacation period
Tôi tận hưởng kỳ nghỉ hè.
I enjoy the summer vacation.
Kỳ nghỉ hè là cơ hội tốt để trẻ tăng cường vận động.
Summer vacation is a good opportunity for children to increase physical activity.
